Personal Branding Map

Bản đồ khái niệm giúp bạn hiểu rõ các thành phần cấu thành Personal Branding thông qua 18 khái niệm cốt lõi.

Bản đồ này được tổ chức thành 3 trụ cột: Authenticity tạo sự thậtConsistency tạo niềm tinVisibility tạo ảnh hưởng.

Chưa có tên

Authenticity

Bạn là ai, và vì sao người khác tin bạn

👉 Trục sự thật - chiều sâu - nội lực

A1

Personal Identity (Bản sắc cá nhân)

A2

Values (Giá trị cốt lõi)

A3

Beliefs (Niềm tin)

A4

Strengths & Expertise (Điểm mạnh & Chuyên môn)

A5

Personal Purpose (Mục đích cá nhân)

A6

Reasons to Believe (Lý do để tin)

Consistency

Bạn có đáng tin theo thời gian không

👉 Trục ổn định - lặp lại - dự đoán được

C1

Message Consistency (Nhất quán thông điệp)

C2

Point of View (POV) (Góc nhìn)

C3

Behavior Alignment (Khớp giữa nói và làm)

C4

Tone & Voice Consistency (Nhất quán giọng điệu)

C5

Personal Style (Phong cách cá nhân)

C6

Credibility (Độ tin cậy)

Visibility

Bạn có được nhìn thấy, được nhớ, và được gọi tên không

👉 Trục hiện diện - nhận diện - lan toả

V1

Visibility (Hiện diện)

V2

Content Presence (Hiện diện nội dung)

V3

Platform Strategy (Chiến lược nền tảng)

V4

Personal Image (Hình ảnh cá nhân)

V5

Authority (Thẩm quyền)

V6

Personal Recognition (Nhận diện cá nhân)